indicator lamp

indicator lamp

The technician checks the green indicator lamp on the control panel.

Định nghĩa

Danh từ: Đèn chỉ thị, đèn báo hiệu, một loại đèn dùng để hiển thị trạng thái hoạt động của một thiết bị, chẳng hạn như cho biết nguồn điện đang bật hay một động cơ đang vận hành.

dụ sử dụng
  • (Đèn chỉ thị trên màn hình chuyển sang màu xanh khi máy tính khởi động.)
  • (Nếu đèn báo hiệu nhấp nháy màu đỏ, điều đó có nghĩa sự cố.)
  • (Vui lòng kiểm tra đèn chỉ thị để xem động cơ đang chạy không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indicator lamp test": kiểm tra đèn chỉ thị.
    • The technician performed an indicator lamp test to ensure all lights function correctly. (Kỹ thuật viên đã thực hiện kiểm tra đèn chỉ thị để đảm bảo tất cả đèn hoạt động chính xác.)
  • "Indicator lamp panel": bảng đèn chỉ thị.
    • The control room has an indicator lamp panel showing the status of all machines. (Phòng điều khiển một bảng đèn chỉ thị hiển thị trạng thái của tất cả máy móc.)
Biến thể từ gần giống
  • Indicator light (danh từ): đèn báo hiệu (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • The indicator light on the dashboard shows the battery level. (Đèn báo hiệu trên bảng điều khiển hiển thị mức pin.)
  • Pilot lamp (dan từ): đèn hiệu (thường dùng trong kỹ thuật).
    • The pilot lamp on the amplifier indicates it is ready to use. (Đèn hiệu trên bộ khuếch đại cho biết đã sẵn sàng sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Signal lamp: đèn tín hiệu.
  • Status light: đèn trạng thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "indicator lamp" đây danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "indicator lamp" đây thuật ngữ kỹ thuật.